casualty list
/'kæʤjuəlti'list/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách thương vong: Một danh sách chính thức ghi lại những người đã chết, bị thương hoặc mất tích trong một trận chiến, thảm họa hoặc sự kiện nghiêm trọng khác.
- Danh sách loại khỏi vòng chiến đấu: Trong bối cảnh quân sự, đây cũng có thể là danh sách những quân nhân bị loại khỏi khả năng chiến đấu do tử vong, thương tích, bệnh tật hoặc bị bắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government published the casualty list after the battle. (Chính phủ đã công bố danh sách thương vong sau trận chiến.)
- Families anxiously waited for the casualty list to know the fate of their loved ones. (Các gia đình lo lắng chờ đợi danh sách thương vong để biết số phận người thân của họ.)
- His name was not on the casualty list, so we hoped he was safe. (Tên anh ấy không có trong danh sách thương vong, vì vậy chúng tôi hy vọng anh ấy vẫn an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be placed on the casualty list": được đưa vào danh sách thương vong.
- Soldiers with severe injuries were immediately placed on the casualty list. (Những binh sĩ bị thương nặng ngay lập tức được đưa vào danh sách thương vong.)
"to scan the casualty list": xem xét kỹ lưỡng danh sách thương vong.
- Reporters scanned the daily casualty list for updates. (Các phóng viên xem xét kỹ danh sách thương vong hàng ngày để cập nhật thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Casualty (n): người chết hoặc bị thương; tổn thất, thiệt hại.
- The earthquake caused many casualties. (Trận động đất gây ra nhiều thương vong.)
Casualty department/ward (n): khoa cấp cứu (trong bệnh viện).
- He was taken straight to the casualty department. (Anh ta được đưa thẳng đến khoa cấp cứu.)
Từ đồng nghĩa
- List of casualties: danh sách thương vong.
- Roll of honour: bảng vàng ghi danh (thường dùng cho người hy sinh, mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "casualty list")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "casualty list")
danh từ
- danh sách những người chết, bị thương và mất tích (trong một cuộc chiến đấu); danh sách những người bị loại ra khỏi vòng chiến đấu